TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

教条

jiàotiáo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 教條

Âm Hán Việt GIÁO ĐIỀU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giáo điều” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

教条 nghĩa là giáo điều, giáo lý.

Nghĩa của 教条

jiàotiáo

GIÁO ĐIỀUDanh từ, Tính từphồn thể 教條
  1. Giáo điều
  2. Giáo lý
  3. Tín điều
  4. Giáo điều chủ nghĩa

Từ ghép có 教条

Câu hỏi thường gặp

教条 nghĩa là gì?

教条 (jiàotiáo) nghĩa là giáo điều, giáo lý.

教条 đọc thế nào?

教条 đọc là jiàotiáo (pinyin).

Âm Hán Việt của 教条 là gì?

Âm Hán Việt của 教条 là "giáo điều".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.