TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

教育电视

Jiàoyù Diànshì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 教育電視

Âm Hán Việt GIÁO DỤC ĐIỆN THỊ

教育电视 nghĩa là Truyền hình Giáo dục.

Nghĩa của 教育电视

Jiàoyù Diànshì

GIÁO DỤC ĐIỆN THỊphồn thể 教育電視tên riêng
  1. Truyền hình Giáo dục (Hồng Kông)

Câu hỏi thường gặp

教育电视 nghĩa là gì?

教育电视 (jiàoyù diànshì) nghĩa là Truyền hình Giáo dục.

教育电视 đọc thế nào?

教育电视 đọc là Jiàoyù Diànshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 教育电视 là gì?

Âm Hán Việt của 教育电视 là "giáo dục điện thị".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.