教育电视 (jiàoyù diànshì) nghĩa là Truyền hình Giáo dục.
教育电视 đọc thế nào?
教育电视 đọc là Jiàoyù Diànshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 教育电视 là gì?
Âm Hán Việt của 教育电视 là "giáo dục điện thị".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.