TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

敝屣

bìxǐ giọng máy của trình duyệt

敝屣 nghĩa là giày rách rưới.

Nghĩa của 敝屣

bìxǐ

Danh từ, Động từ
  1. Giày rách rưới
  2. Một thứ không có giá trị

Thành ngữ có 敝屣

  • 视如敝屣 — Coi như đôi giày rách
  • 敝屣尊荣 — Không bận tâm đến danh tiếng và vinh quang trần tục

Câu hỏi thường gặp

敝屣 nghĩa là gì?

敝屣 (bìxǐ) nghĩa là giày rách rưới.

敝屣 đọc thế nào?

敝屣 đọc là bìxǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.