敝
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 攴 (ngạt) · bộ số 66 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: tệ
敝 nghĩa là Của tôi (lịch sự).
Nghĩa của 敝
bì
- Của tôi (lịch sự)
- Nghèo nàn
- Hư hỏng
- Xơ xác
- Mòn rách
- Bị đánh bại
Từ ghép có 敝
Thành ngữ có 敝
- 民生凋敝 — Đời sống người dân lâm vào cảnh khốn cùng (thành ngữ); thời kỳ đói kém và nghèo nàn
- 敝帚千金 — Chiếc chổi rách của tôi, đáng giá ngàn vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: giá trị tinh thần
- 敝帚自珍 — Coi trọng chiếc chổi vì là của mình (thành ngữ); coi trọng điều gì đó vì nó là của mình
- 视如敝屣 — Coi như đôi giày rách
- 敝屣尊荣 — Không bận tâm đến danh tiếng và vinh quang trần tục
Câu hỏi thường gặp
敝 nghĩa là gì?
敝 (bì) nghĩa là Của tôi (lịch sự).
敝 đọc thế nào?
敝 đọc là bì (pinyin).