TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

敝

bì giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 攴 (ngạt) · bộ số 66 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: tệ

敝 nghĩa là Của tôi (lịch sự).

Nghĩa của 敝

bì

  1. Của tôi (lịch sự)
  2. Nghèo nàn
  3. Hư hỏng
  4. Xơ xác
  5. Mòn rách
  6. Bị đánh bại

Từ ghép có 敝

Thành ngữ có 敝

  • 民生凋敝 — Đời sống người dân lâm vào cảnh khốn cùng (thành ngữ); thời kỳ đói kém và nghèo nàn
  • 敝帚千金 — Chiếc chổi rách của tôi, đáng giá ngàn vàng (thành ngữ); nghĩa bóng: giá trị tinh thần
  • 敝帚自珍 — Coi trọng chiếc chổi vì là của mình (thành ngữ); coi trọng điều gì đó vì nó là của mình
  • 视如敝屣 — Coi như đôi giày rách
  • 敝屣尊荣 — Không bận tâm đến danh tiếng và vinh quang trần tục

Câu hỏi thường gặp

敝 nghĩa là gì?

敝 (bì) nghĩa là Của tôi (lịch sự).

敝 đọc thế nào?

敝 đọc là bì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.