TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

散兵坑

sǎnbīngkēng giọng máy của trình duyệt

散兵坑 nghĩa là hố cá nhân.

Nghĩa của 散兵坑

sǎnbīngkēng

  1. Hố cá nhân (quân sự)

Câu hỏi thường gặp

散兵坑 nghĩa là gì?

散兵坑 (sǎnbīngkēng) nghĩa là hố cá nhân.

散兵坑 đọc thế nào?

散兵坑 đọc là sǎnbīngkēng (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.