散弹枪
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 散彈槍
散弹枪 nghĩa là súng săn.
Nghĩa của 散弹枪
sǎndànqiāng
Danh từphồn thể 散彈槍- Súng săn
Câu hỏi thường gặp
散弹枪 nghĩa là gì?
散弹枪 (sǎndànqiāng) nghĩa là súng săn.
散弹枪 đọc thế nào?
散弹枪 đọc là sǎndànqiāng (pinyin).