TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

散戏

sànxì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 散戲

散戏 nghĩa là Kết thúc buổi biểu diễn.

Nghĩa của 散戏

sànxì

phồn thể 散戲
  1. Kết thúc buổi biểu diễn

Câu hỏi thường gặp

散戏 nghĩa là gì?

散戏 (sànxì) nghĩa là Kết thúc buổi biểu diễn.

散戏 đọc thế nào?

散戏 đọc là sànxì (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.