TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

散户

sǎnhù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 散戶

散户 nghĩa là cá nhân.

Nghĩa của 散户

sǎnhù

Danh từphồn thể 散戶
  1. Cá nhân (cổ đông)
  2. Nhà đầu tư nhỏ lẻ

Câu hỏi thường gặp

散户 nghĩa là gì?

散户 (sǎnhù) nghĩa là cá nhân.

散户 đọc thế nào?

散户 đọc là sǎnhù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.