散户
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 散戶
散户 nghĩa là cá nhân.
Nghĩa của 散户
sǎnhù
Danh từphồn thể 散戶- Cá nhân (cổ đông)
- Nhà đầu tư nhỏ lẻ
Câu hỏi thường gặp
散户 nghĩa là gì?
散户 (sǎnhù) nghĩa là cá nhân.
散户 đọc thế nào?
散户 đọc là sǎnhù (pinyin).