敦化
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đôn hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
敦化 nghĩa là Đôn Hoá, thành phố cấp huyện trong Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên 延边朝鲜族自治州 (Yánbiān Cháoxiǎnzú Zìzhìzhōu), Cát Lâm.
Nghĩa của 敦化
Dūnhuà
ĐÔN HÓATên riêngtên riêng- Đôn Hoá, thành phố cấp huyện trong Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên 延边朝鲜族自治州 (Yánbiān Cháoxiǎnzú Zìzhìzhōu), Cát Lâm
Câu hỏi thường gặp
敦化 nghĩa là gì?
敦化 (dūnhuà) nghĩa là Đôn Hoá, thành phố cấp huyện trong Châu tự trị dân tộc Triều Tiên Diên Biên 延边朝鲜族自治州 (Yánbiān Cháoxiǎnzú Zìzhìzhōu), Cát Lâm.
敦化 đọc thế nào?
敦化 đọc là Dūnhuà (pinyin).
Âm Hán Việt của 敦化 là gì?
Âm Hán Việt của 敦化 là "đôn hóa".