敬启 (jìngqǐ) nghĩa là Lời kết thúc kính trọng trong thư.
敬启 đọc thế nào?
敬启 đọc là jìngqǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 敬启 là gì?
Âm Hán Việt của 敬启 là "kính khải".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.