敬礼
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 敬禮
敬礼 nghĩa là chào kính, nghi thức chào.
Nghĩa của 敬礼
jìnglǐ
KÍNH LỄĐộng từ, Danh từ, Thán từphồn thể 敬禮- Chào kính
- Nghi thức chào
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 敬礼
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 敬礼
- 此致敬礼 — Kính thư (ở cuối thư)
Câu hỏi thường gặp
敬礼 nghĩa là gì?
敬礼 (jìnglǐ) nghĩa là chào kính, nghi thức chào.
敬礼 đọc thế nào?
敬礼 đọc là jìnglǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 敬礼 là gì?
Âm Hán Việt của 敬礼 là "kính lễ".