敬请
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 敬請
敬请 nghĩa là kính mời.
Nghĩa của 敬请
jìngqǐng
KÍNH THỈNHĐộng từphồn thể 敬請- Kính mời (làm gì đó) (cách nói kính trọng)
Câu hỏi thường gặp
敬请 nghĩa là gì?
敬请 (jìngqǐng) nghĩa là kính mời.
敬请 đọc thế nào?
敬请 đọc là jìngqǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 敬请 là gì?
Âm Hán Việt của 敬请 là "kính thỉnh".