TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

数不胜数

shǔbùshèngshǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 數不勝數

Âm Hán Việt SỐ BẤT THẮNG SỐ

数不胜数 nghĩa là nhiều không đếm xuể, vô số.

Nghĩa của 数不胜数

shǔbùshèngshǔ

SỐ BẤT THẮNG SỐphồn thể 數不勝數
  1. Nhiều không đếm xuể (thành ngữ); vô số

Câu hỏi thường gặp

数不胜数 nghĩa là gì?

数不胜数 (shǔbùshèngshǔ) nghĩa là nhiều không đếm xuể, vô số.

数不胜数 đọc thế nào?

数不胜数 đọc là shǔbùshèngshǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 数不胜数 là gì?

Âm Hán Việt của 数不胜数 là "số bất thắng số".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.