TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

数值解

shùzhíjiě giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 數值解

Âm Hán Việt SỐ TRỊ GIẢI

数值解 nghĩa là lời giải số.

Nghĩa của 数值解

shùzhíjiě

SỐ TRỊ GIẢIphồn thể 數值解
  1. Lời giải số

Câu hỏi thường gặp

数值解 nghĩa là gì?

数值解 (shùzhíjiě) nghĩa là lời giải số.

数值解 đọc thế nào?

数值解 đọc là shùzhíjiě (pinyin).

Âm Hán Việt của 数值解 là gì?

Âm Hán Việt của 数值解 là "số trị giải".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.