TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

数据网络

shùjùwǎngluò giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 數據網絡

Âm Hán Việt SỐ CỨ VÕNG LẠC

数据网络 nghĩa là mạng dữ liệu.

Nghĩa của 数据网络

shùjùwǎngluò

SỐ CỨ VÕNG LẠCphồn thể 數據網絡
  1. Mạng dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

数据网络 nghĩa là gì?

数据网络 (shùjùwǎngluò) nghĩa là mạng dữ liệu.

数据网络 đọc thế nào?

数据网络 đọc là shùjùwǎngluò (pinyin).

Âm Hán Việt của 数据网络 là gì?

Âm Hán Việt của 数据网络 là "số cứ võng lạc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.