TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

数珠念佛

shǔzhūniànfó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 數珠念佛

Âm Hán Việt SỐ CHÂU NIỆM PHẬT

数珠念佛 nghĩa là Lần chuỗi hạt và niệm danh hiệu Phật.

Nghĩa của 数珠念佛

shǔzhūniànfó

SỐ CHÂU NIỆM PHẬTphồn thể 數珠念佛
  1. thành ngữ Lần chuỗi hạt và niệm danh hiệu Phật

Câu hỏi thường gặp

数珠念佛 nghĩa là gì?

数珠念佛 (shǔzhūniànfó) nghĩa là Lần chuỗi hạt và niệm danh hiệu Phật.

数珠念佛 đọc thế nào?

数珠念佛 đọc là shǔzhūniànfó (pinyin).

Âm Hán Việt của 数珠念佛 là gì?

Âm Hán Việt của 数珠念佛 là "số châu niệm phật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.