TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

数码港

shùmǎgǎng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 數碼港

Âm Hán Việt SỐ MÃ CẢNG

数码港 nghĩa là Công viên Kỹ thuật số.

Nghĩa của 数码港

shùmǎgǎng

SỐ MÃ CẢNGphồn thể 數碼港
  1. Công viên Kỹ thuật số

Câu hỏi thường gặp

数码港 nghĩa là gì?

数码港 (shùmǎgǎng) nghĩa là Công viên Kỹ thuật số.

数码港 đọc thế nào?

数码港 đọc là shùmǎgǎng (pinyin).

Âm Hán Việt của 数码港 là gì?

Âm Hán Việt của 数码港 là "số mã cảng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.