TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

数种

shùzhǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 數種

Âm Hán Việt SỐ CHỦNG

数种 nghĩa là nhiều loại, nhiều kiểu.

Nghĩa của 数种

shùzhǒng

SỐ CHỦNGphồn thể 數種
  1. Nhiều loại
  2. Nhiều kiểu

Câu hỏi thường gặp

数种 nghĩa là gì?

数种 (shùzhǒng) nghĩa là nhiều loại, nhiều kiểu.

数种 đọc thế nào?

数种 đọc là shùzhǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 数种 là gì?

Âm Hán Việt của 数种 là "số chủng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.