TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

数量

HSK 4HSK 3.0 cấp 4 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
shùliàng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 數量

Âm Hán Việt SỐ LƯỢNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “số lượng” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

数量 nghĩa là Số lượng (LT:个 (gè)).

Nghĩa của 数量

shùliàng

SỐ LƯỢNGDanh từphồn thể 數量
  1. Số lượng (LT:个 (gè))
  2. Thuộc về số lượng
  3. toán Đại lượng vô hướng

Từ ghép có 数量

Câu ví dụ với 数量

  • 对我来说,质量不如数量。 Duìwǒláishuō, zhìliàng bùrú shùliàng.Tôi đặt số lượng sau chất lượng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #399366

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

数量 nghĩa là gì?

数量 (shùliàng) nghĩa là Số lượng (LT:个 (gè)).

数量 đọc thế nào?

数量 đọc là shùliàng (pinyin).

Âm Hán Việt của 数量 là gì?

Âm Hán Việt của 数量 là "số lượng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.