Cùng nghĩa với từ Hán Việt “số lượng từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
数量词 nghĩa là Tổ hợp số-lượng từ (ví dụ: 一次、三套、五本,...).
Nghĩa của 数量词
shùliàngcí
SỐ LƯỢNG TỪphồn thể 數量詞
Tổ hợp số-lượng từ (ví dụ: 一次、三套、五本,...)
Câu hỏi thường gặp
数量词 nghĩa là gì?
数量词 (shùliàngcí) nghĩa là Tổ hợp số-lượng từ (ví dụ: 一次、三套、五本,...).
数量词 đọc thế nào?
数量词 đọc là shùliàngcí (pinyin).
Âm Hán Việt của 数量词 là gì?
Âm Hán Việt của 数量词 là "số lượng từ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.