TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

数黄道黑

shǔhuángdàohēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 數黃道黑

Âm Hán Việt SỐ HOÀNG ĐẠO HẮC

数黄道黑 nghĩa là Đếm cái đen cái vàng (thành ngữ); chỉ trích sau lưng để kích động mâu thuẫn.

Nghĩa của 数黄道黑

shǔhuángdàohēi

SỐ HOÀNG ĐẠO HẮCphồn thể 數黃道黑
  1. Đếm cái đen cái vàng (thành ngữ); chỉ trích sau lưng để kích động mâu thuẫn
  2. Cũng viết là 数黑论黄 (shǔhēilùnhuáng)

Câu hỏi thường gặp

数黄道黑 nghĩa là gì?

数黄道黑 (shǔhuángdàohēi) nghĩa là Đếm cái đen cái vàng (thành ngữ); chỉ trích sau lưng để kích động mâu thuẫn.

数黄道黑 đọc thế nào?

数黄道黑 đọc là shǔhuángdàohēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 数黄道黑 là gì?

Âm Hán Việt của 数黄道黑 là "số hoàng đạo hắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.