TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

敲中背

qiāozhōngbèi giọng máy của trình duyệt

敲中背 nghĩa là Nhận khẩu giao từ gái mại dâm.

Nghĩa của 敲中背

qiāozhōngbèi

  1. Nhận khẩu giao từ gái mại dâm

Câu hỏi thường gặp

敲中背 nghĩa là gì?

敲中背 (qiāozhōngbèi) nghĩa là Nhận khẩu giao từ gái mại dâm.

敲中背 đọc thế nào?

敲中背 đọc là qiāozhōngbèi (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.