敲敲打打 (qiāoqiāodǎdǎ) nghĩa là Tạo âm thanh đập liên tục.
敲敲打打 đọc thế nào?
敲敲打打 đọc là qiāoqiāodǎdǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 敲敲打打 là gì?
Âm Hán Việt của 敲敲打打 là "xao xao đả đả".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.