敲榨
giọng máy của trình duyệt
敲榨 nghĩa là ép.
Nghĩa của 敲榨
qiāozhà
XAO TRÁ- Ép (trái cây)
- Biến thể của 敲诈 (qiāozhà)
Câu hỏi thường gặp
敲榨 nghĩa là gì?
敲榨 (qiāozhà) nghĩa là ép.
敲榨 đọc thế nào?
敲榨 đọc là qiāozhà (pinyin).
Âm Hán Việt của 敲榨 là gì?
Âm Hán Việt của 敲榨 là "xao trá".