敲门砖 — Viên gạch gõ cửa (thành ngữ); ví von: biện pháp tạm thời
Câu hỏi thường gặp
敲门 nghĩa là gì?
敲门 (qiāomén) nghĩa là gõ cửa.
敲门 đọc thế nào?
敲门 đọc là qiāomén (pinyin).
Âm Hán Việt của 敲门 là gì?
Âm Hán Việt của 敲门 là "xao môn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.