TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

整流

zhěngliú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỈNH LƯU

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “chỉnh lưu” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

整流 nghĩa là chỉnh lưu.

Nghĩa của 整流

zhěngliú

CHỈNH LƯUĐộng từ
  1. Chỉnh lưu (biến đổi điện xoay chiều thành một chiều)

Từ ghép có 整流

Câu hỏi thường gặp

整流 nghĩa là gì?

整流 (zhěngliú) nghĩa là chỉnh lưu.

整流 đọc thế nào?

整流 đọc là zhěngliú (pinyin).

Âm Hán Việt của 整流 là gì?

Âm Hán Việt của 整流 là "chỉnh lưu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.