TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

敷布

fūbù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHÔ BỐ

敷布 nghĩa là băng y tế, băng gạc.

Nghĩa của 敷布

fūbù

PHÔ BỐĐộng từ
  1. Băng y tế
  2. Băng gạc

Câu hỏi thường gặp

敷布 nghĩa là gì?

敷布 (fūbù) nghĩa là băng y tế, băng gạc.

敷布 đọc thế nào?

敷布 đọc là fūbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 敷布 là gì?

Âm Hán Việt của 敷布 là "phô bố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.