敷裹
giọng máy của trình duyệt
敷裹 nghĩa là băng y tế.
Nghĩa của 敷裹
fūguǒ
PHÔ KHỎA- Băng y tế
Câu hỏi thường gặp
敷裹 nghĩa là gì?
敷裹 (fūguǒ) nghĩa là băng y tế.
敷裹 đọc thế nào?
敷裹 đọc là fūguǒ (pinyin).
Âm Hán Việt của 敷裹 là gì?
Âm Hán Việt của 敷裹 là "phô khỏa".