TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

文件服务器

wénjiànfúwùqì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 文件服務器

Âm Hán Việt VĂN KIỆN PHỤC VỤ KHÍ

文件服务器 nghĩa là máy chủ tệp.

Nghĩa của 文件服务器

wénjiànfúwùqì

VĂN KIỆN PHỤC VỤ KHÍphồn thể 文件服務器
  1. Máy chủ tệp

Câu hỏi thường gặp

文件服务器 nghĩa là gì?

文件服务器 (wénjiànfúwùqì) nghĩa là máy chủ tệp.

文件服务器 đọc thế nào?

文件服务器 đọc là wénjiànfúwùqì (pinyin).

Âm Hán Việt của 文件服务器 là gì?

Âm Hán Việt của 文件服务器 là "văn kiện phục vụ khí".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.