TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

文件夹

wénjiànjiā giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 文件夾

Âm Hán Việt VĂN KIỆN GIÁP
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

文件夹 nghĩa là thư mục, bìa hồ sơ.

Nghĩa của 文件夹

wénjiànjiā

VĂN KIỆN GIÁPDanh từphồn thể 文件夾
  1. Thư mục
  2. Bìa hồ sơ (giấy)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 文件夹

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 文件夹

  • 你把文件存到哪个文件夹了? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4265203
  • 您把文件存在哪个文件夹裡了呀? Bạn đã lưu tệp vào thư mục nào rồi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10522529

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

文件夹 nghĩa là gì?

文件夹 (wénjiànjiā) nghĩa là thư mục, bìa hồ sơ.

文件夹 đọc thế nào?

文件夹 đọc là wénjiànjiā (pinyin).

Âm Hán Việt của 文件夹 là gì?

Âm Hán Việt của 文件夹 là "văn kiện giáp".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.