TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

文化传统

wénhuàchuántǒng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 文化傳統

Âm Hán Việt VĂN HÓA TRUYỀN THỐNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn hóa truyền thống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

文化传统 nghĩa là truyền thống văn hóa.

Nghĩa của 文化传统

wénhuàchuántǒng

VĂN HÓA TRUYỀN THỐNGphồn thể 文化傳統
  1. Truyền thống văn hóa

Câu hỏi thường gặp

文化传统 nghĩa là gì?

文化传统 (wénhuàchuántǒng) nghĩa là truyền thống văn hóa.

文化传统 đọc thế nào?

文化传统 đọc là wénhuàchuántǒng (pinyin).

Âm Hán Việt của 文化传统 là gì?

Âm Hán Việt của 文化传统 là "văn hóa truyền thống".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.