Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn hóa di sản” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
文化遗产 nghĩa là di sản văn hóa.
Nghĩa của 文化遗产
wénhuàyíchǎn
VĂN HÓA DI SẢNDanh từphồn thể 文化遺產
Di sản văn hóa
Câu hỏi thường gặp
文化遗产 nghĩa là gì?
文化遗产 (wénhuàyíchǎn) nghĩa là di sản văn hóa.
文化遗产 đọc thế nào?
文化遗产 đọc là wénhuàyíchǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 文化遗产 là gì?
Âm Hán Việt của 文化遗产 là "văn hóa di sản".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.