文房四宝
Phồn thể: 文房四寶
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn phòng tứ bảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
文房四宝 nghĩa là Văn phòng tứ bảo, gồm có bút 笔 (bǐ), mực 墨 (mò), giấy 纸 (zhǐ) và nghiên 砚 (yàn).
Nghĩa của 文房四宝
wénfángsìbǎo
VĂN PHÒNG TỨ BẢOCụm từphồn thể 文房四寶- Văn phòng tứ bảo, gồm có bút 笔 (bǐ), mực 墨 (mò), giấy 纸 (zhǐ) và nghiên 砚 (yàn)
- thành ngữ Yếu tố cần thiết của thư pháp và học thuật
Câu hỏi thường gặp
文房四宝 nghĩa là gì?
文房四宝 (wénfángsìbǎo) nghĩa là Văn phòng tứ bảo, gồm có bút 笔 (bǐ), mực 墨 (mò), giấy 纸 (zhǐ) và nghiên 砚 (yàn).
文房四宝 đọc thế nào?
文房四宝 đọc là wénfángsìbǎo (pinyin).
Âm Hán Việt của 文房四宝 là gì?
Âm Hán Việt của 文房四宝 là "văn phòng tứ bảo".