TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

文房四宝

wénfángsìbǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 文房四寶

Âm Hán Việt VĂN PHÒNG TỨ BẢO

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn phòng tứ bảo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

文房四宝 nghĩa là Văn phòng tứ bảo, gồm có bút 笔 (bǐ), mực 墨 (mò), giấy 纸 (zhǐ) và nghiên 砚 (yàn).

Nghĩa của 文房四宝

wénfángsìbǎo

VĂN PHÒNG TỨ BẢOCụm từphồn thể 文房四寶
  1. Văn phòng tứ bảo, gồm có bút 笔 (bǐ), mực 墨 (mò), giấy 纸 (zhǐ) và nghiên 砚 (yàn)
  2. thành ngữ Yếu tố cần thiết của thư pháp và học thuật

Câu hỏi thường gặp

文房四宝 nghĩa là gì?

文房四宝 (wénfángsìbǎo) nghĩa là Văn phòng tứ bảo, gồm có bút 笔 (bǐ), mực 墨 (mò), giấy 纸 (zhǐ) và nghiên 砚 (yàn).

文房四宝 đọc thế nào?

文房四宝 đọc là wénfángsìbǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 文房四宝 là gì?

Âm Hán Việt của 文房四宝 là "văn phòng tứ bảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.