TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

文明化

wénmínghuà giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĂN MINH HÓA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn minh hóa” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

文明化 nghĩa là văn minh hóa.

Nghĩa của 文明化

wénmínghuà

VĂN MINH HÓAĐộng từ, Danh từ
  1. Văn minh hóa

Câu hỏi thường gặp

文明化 nghĩa là gì?

文明化 (wénmínghuà) nghĩa là văn minh hóa.

文明化 đọc thế nào?

文明化 đọc là wénmínghuà (pinyin).

Âm Hán Việt của 文明化 là gì?

Âm Hán Việt của 文明化 là "văn minh hóa".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.