TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

文明

HSK 5HSK 3.0 cấp 6 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
wénmíng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĂN MINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Lượng từ đi kèm: 个 (gè)

文明 nghĩa là văn minh, nền văn minh.

Nghĩa của 文明

wénmíng

VĂN MINHDanh từ, Tính từ
  1. Văn minh
  2. Nền văn minh
  3. Văn hóa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 文明

Trái nghĩa

Từ ghép có 文明

Thành ngữ có 文明

Câu hỏi thường gặp

文明 nghĩa là gì?

文明 (wénmíng) nghĩa là văn minh, nền văn minh.

文明 đọc thế nào?

文明 đọc là wénmíng (pinyin).

Âm Hán Việt của 文明 là gì?

Âm Hán Việt của 文明 là "văn minh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.