文明
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn minh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 个 (gè)
文明 nghĩa là văn minh, nền văn minh.
Nghĩa của 文明
wénmíng
VĂN MINHDanh từ, Tính từ- Văn minh
- Nền văn minh
- Văn hóa
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 文明
Trái nghĩa
Từ ghép có 文明
Thành ngữ có 文明
- 精神文明 — Văn hóa tinh thần
Câu hỏi thường gặp
文明 nghĩa là gì?
文明 (wénmíng) nghĩa là văn minh, nền văn minh.
文明 đọc thế nào?
文明 đọc là wénmíng (pinyin).
Âm Hán Việt của 文明 là gì?
Âm Hán Việt của 文明 là "văn minh".