TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

文殊

Wénshū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĂN THÙ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn thù” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

文殊 nghĩa là Văn Thù, Bồ Tát trí tuệ sắc bén.

Nghĩa của 文殊

Wénshū

VĂN THÙTên riêngtên riêng
  1. Văn Thù, Bồ Tát trí tuệ sắc bén

Câu hỏi thường gặp

文殊 nghĩa là gì?

文殊 (wénshū) nghĩa là Văn Thù, Bồ Tát trí tuệ sắc bén.

文殊 đọc thế nào?

文殊 đọc là Wénshū (pinyin).

Âm Hán Việt của 文殊 là gì?

Âm Hán Việt của 文殊 là "văn thù".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.