TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

文殊师利菩萨

Wénshūshīlì Púsà giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 文殊師利菩薩

Âm Hán Việt VĂN THÙ SƯ LỢI BỒ TÁT

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “văn thù sư lợi bồ tát” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

文殊师利菩萨 nghĩa là Văn Thù Sư Lợi, Bồ Tát trí tuệ sắc bén.

Nghĩa của 文殊师利菩萨

Wénshūshīlì Púsà

VĂN THÙ SƯ LỢI BỒ TÁTphồn thể 文殊師利菩薩tên riêng
  1. Văn Thù Sư Lợi, Bồ Tát trí tuệ sắc bén

Câu hỏi thường gặp

文殊师利菩萨 nghĩa là gì?

文殊师利菩萨 (wénshūshīlì púsà) nghĩa là Văn Thù Sư Lợi, Bồ Tát trí tuệ sắc bén.

文殊师利菩萨 đọc thế nào?

文殊师利菩萨 đọc là Wénshūshīlì Púsà (pinyin).

Âm Hán Việt của 文殊师利菩萨 là gì?

Âm Hán Việt của 文殊师利菩萨 là "văn thù sư lợi bồ tát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.