TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

文约

wényuē giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 文約

Âm Hán Việt VĂN ƯỚC

文约 nghĩa là hợp đồng.

Nghĩa của 文约

wényuē

VĂN ƯỚCphồn thể 文約
  1. Hợp đồng
  2. Thỏa thuận bằng văn bản

Thành ngữ có 文约

  • 博文约礼 — Hăng hái theo đuổi tri thức, đồng thời tuân thủ nghiêm ngặt quy tắc lễ nghi

Câu hỏi thường gặp

文约 nghĩa là gì?

文约 (wényuē) nghĩa là hợp đồng.

文约 đọc thế nào?

文约 đọc là wényuē (pinyin).

Âm Hán Việt của 文约 là gì?

Âm Hán Việt của 文约 là "văn ước".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.