TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斑块

bānkuài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 斑塊

Âm Hán Việt BAN KHỐI

斑块 nghĩa là mảng, vết.

Nghĩa của 斑块

bānkuài

BAN KHỐIDanh từphồn thể 斑塊
  1. Mảng
  2. Vết
  3. y học Mảng bám

Câu hỏi thường gặp

斑块 nghĩa là gì?

斑块 (bānkuài) nghĩa là mảng, vết.

斑块 đọc thế nào?

斑块 đọc là bānkuài (pinyin).

Âm Hán Việt của 斑块 là gì?

Âm Hán Việt của 斑块 là "ban khối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.