TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斑竹

bānzhú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BAN TRÚC

斑竹 nghĩa là tre lốm đốm.

Nghĩa của 斑竹

bānzhú

BAN TRÚCDanh từ
  1. Tre lốm đốm

Câu hỏi thường gặp

斑竹 nghĩa là gì?

斑竹 (bānzhú) nghĩa là tre lốm đốm.

斑竹 đọc thế nào?

斑竹 đọc là bānzhú (pinyin).

Âm Hán Việt của 斑竹 là gì?

Âm Hán Việt của 斑竹 là "ban trúc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.