斑纹
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 斑紋
斑纹 nghĩa là sọc, vệt.
Nghĩa của 斑纹
bānwén
BAN VĂNDanh từphồn thể 斑紋- Sọc
- Vệt
Câu hỏi thường gặp
斑纹 nghĩa là gì?
斑纹 (bānwén) nghĩa là sọc, vệt.
斑纹 đọc thế nào?
斑纹 đọc là bānwén (pinyin).
Âm Hán Việt của 斑纹 là gì?
Âm Hán Việt của 斑纹 là "ban văn".