TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斑驳

bānbó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 斑駁

Âm Hán Việt BAN BÁC

斑驳 nghĩa là loang lổ, hỗn tạp.

Nghĩa của 斑驳

bānbó

BAN BÁCTính từphồn thể 斑駁
  1. Loang lổ
  2. Hỗn tạp

Từ ghép có 斑驳

Câu hỏi thường gặp

斑驳 nghĩa là gì?

斑驳 (bānbó) nghĩa là loang lổ, hỗn tạp.

斑驳 đọc thế nào?

斑驳 đọc là bānbó (pinyin).

Âm Hán Việt của 斑驳 là gì?

Âm Hán Việt của 斑驳 là "ban bác".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.