Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đấu địa chủ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
斗地主 nghĩa là Đấu Địa Chủ.
Nghĩa của 斗地主
Dòu Dìzhǔ
ĐẤU ĐỊA CHỦDanh từphồn thể 鬥地主tên riêng
"Đấu Địa Chủ" (trò chơi bài)
Câu hỏi thường gặp
斗地主 nghĩa là gì?
斗地主 (dòu dìzhǔ) nghĩa là Đấu Địa Chủ.
斗地主 đọc thế nào?
斗地主 đọc là Dòu Dìzhǔ (pinyin).
Âm Hán Việt của 斗地主 là gì?
Âm Hán Việt của 斗地主 là "đấu địa chủ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.