TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斗眼

dòuyǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鬥眼

Âm Hán Việt ĐẤU NHÃN

斗眼 nghĩa là Xem 斗鸡眼 (dòujīyǎn).

Nghĩa của 斗眼

dòuyǎn

ĐẤU NHÃNDanh từphồn thể 鬥眼
  1. Xem 斗鸡眼 (dòujīyǎn)

Câu hỏi thường gặp

斗眼 nghĩa là gì?

斗眼 (dòuyǎn) nghĩa là Xem 斗鸡眼 (dòujīyǎn).

斗眼 đọc thế nào?

斗眼 đọc là dòuyǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 斗眼 là gì?

Âm Hán Việt của 斗眼 là "đấu nhãn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.