TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斗趣儿

dòuqùr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鬥趣兒

Âm Hán Việt ĐẤU THÚ NHI

斗趣儿 nghĩa là Biến thể của 逗趣儿 (dòuqùr).

Nghĩa của 斗趣儿

dòuqùr

ĐẤU THÚ NHIphồn thể 鬥趣兒
  1. Biến thể của 逗趣儿 (dòuqùr)

Câu hỏi thường gặp

斗趣儿 nghĩa là gì?

斗趣儿 (dòuqùr) nghĩa là Biến thể của 逗趣儿 (dòuqùr).

斗趣儿 đọc thế nào?

斗趣儿 đọc là dòuqùr (pinyin).

Âm Hán Việt của 斗趣儿 là gì?

Âm Hán Việt của 斗趣儿 là "đấu thú nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.