TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

斗鸡

dòujī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 鬥雞

Âm Hán Việt ĐẤU KÊ
Lượng từ đi kèm: 只 (zhī), 场 (chǎng)

斗鸡 nghĩa là chọi gà.

Nghĩa của 斗鸡

dòujī

ĐẤU KÊĐộng từ, Danh từ, Tính từphồn thể 鬥雞
  1. Chọi gà

Thành ngữ có 斗鸡

Câu hỏi thường gặp

斗鸡 nghĩa là gì?

斗鸡 (dòujī) nghĩa là chọi gà.

斗鸡 đọc thế nào?

斗鸡 đọc là dòujī (pinyin).

Âm Hán Việt của 斗鸡 là gì?

Âm Hán Việt của 斗鸡 là "đấu kê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.