TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

料件

liàojiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIỆU KIỆN

料件 nghĩa là Vật liệu và linh kiện.

Nghĩa của 料件

liàojiàn

LIỆU KIỆN
  1. Vật liệu và linh kiện
  2. Thành phần

Câu hỏi thường gặp

料件 nghĩa là gì?

料件 (liàojiàn) nghĩa là Vật liệu và linh kiện.

料件 đọc thế nào?

料件 đọc là liàojiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 料件 là gì?

Âm Hán Việt của 料件 là "liệu kiện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.