TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

料到

liàodào giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIỆU ĐÁO

料到 nghĩa là dự đoán, dự kiến.

Nghĩa của 料到

liàodào

LIỆU ĐÁOĐộng từ
  1. Dự đoán
  2. Dự kiến

Câu hỏi thường gặp

料到 nghĩa là gì?

料到 (liàodào) nghĩa là dự đoán, dự kiến.

料到 đọc thế nào?

料到 đọc là liàodào (pinyin).

Âm Hán Việt của 料到 là gì?

Âm Hán Việt của 料到 là "liệu đáo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.