TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

料件子

liàojiànzi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIỆU KIỆN TỬ

料件子 nghĩa là Xem 料件子活 (liàojiànzihuó).

Nghĩa của 料件子

liàojiànzi

LIỆU KIỆN TỬ
  1. Xem 料件子活 (liàojiànzihuó)

Câu hỏi thường gặp

料件子 nghĩa là gì?

料件子 (liàojiànzi) nghĩa là Xem 料件子活 (liàojiànzihuó).

料件子 đọc thế nào?

料件子 đọc là liàojiànzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 料件子 là gì?

Âm Hán Việt của 料件子 là "liệu kiện tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.