TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

料及

liàojí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIỆU CẬP

料及 nghĩa là dự kiến, dự báo.

Nghĩa của 料及

liàojí

LIỆU CẬPĐộng từ
  1. Dự kiến
  2. Dự báo
  3. Mong đợi
  4. Sự dự đoán

Câu hỏi thường gặp

料及 nghĩa là gì?

料及 (liàojí) nghĩa là dự kiến, dự báo.

料及 đọc thế nào?

料及 đọc là liàojí (pinyin).

Âm Hán Việt của 料及 là gì?

Âm Hán Việt của 料及 là "liệu cập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.